vòng tránh thai
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ tránh thai hình tròn: "vòng tránh thai" là một dụng cụ nhỏ, thường làm bằng nhựa dẻo có chứa đồng hoặc hormone, được đặt vào buồng tử cung để ngăn ngừa mang thai.
- Biện pháp tránh thai lâu dài: "vòng tránh thai" là một phương pháp ngừa thai hiệu quả, có thể tồn tại trong nhiều năm mà không cần thay thế thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ khuyên chị ấy nên đặt vòng tránh thai để tránh mang thai ngoài ý muốn. (Bác sĩ khuyên chị ấy nên sử dụng dụng cụ này để ngăn ngừa thai.)
- Vòng tránh thai là một lựa chọn an toàn và tiện lợi cho phụ nữ. (Dụng cụ này giúp phụ nữ tránh thai lâu dài mà không cần nhớ uống thuốc hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đặt vòng tránh thai": hành động đưa vòng vào tử cung.
- Sau khi sinh con, cô ấy quyết định đặt vòng tránh thai. (Cô ấy thực hiện thủ thuật đưa vòng vào tử cung để ngừa thai.)
- "tháo vòng tránh thai": hành động lấy vòng ra khỏi tử cung.
- Bác sĩ sẽ tháo vòng tránh thai cho bạn khi bạn muốn có thai. (Quá trình lấy vòng ra để chuẩn bị cho việc mang thai.)
Biến thể và từ gần giống
Vòng (danh từ): vật hình tròn, ở đây chỉ dụng cụ tránh thai.
- Vòng của chị ấy đã được đặt cách đây 3 năm. (Dụng cụ hình tròn của chị ấy đã được đặt từ lâu.)
Thuốc tránh thai (danh từ): thuốc uống hoặc tiêm để ngừa thai — khác với vòng tránh thai về hình thức sử dụng.
- Thuốc tránh thai hàng ngày cần uống đều đặn, còn vòng tránh thai thì không. (Phương pháp uống thuốc khác với phương pháp đặt vòng.)
Từ đồng nghĩa
- Dụng cụ tử cung: tên gọi chuyên môn của vòng tránh thai trong y học.
- Vòng ngừa thai: cách gọi khác, nhấn mạnh chức năng ngừa thai.
- Biện pháp tránh thai nội mạc: tên gọi kỹ thuật, chỉ phương pháp đặt vòng vào tử cung.
Thành ngữ liên quan
- Vòng tránh thai là "bạn đồng hành" của phụ nữ hiện đại: cách nói ẩn dụ, nhấn mạnh vai trò hữu ích và lâu dài của vòng tránh thai trong kế hoạch hóa gia đình.
- Nhiều phụ nữ xem vòng tránh thai là "bạn đồng hành" giúp họ chủ động trong chuyện sinh sản. (Họ coi vòng tránh thai như một công cụ đáng tin cậy.)